số chia
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học):
- Số mà một số khác (số bị chia) được chia cho: Trong phép chia, "số chia" là số đứng sau dấu chia (÷ hoặc :), là số mà số bị chia được phân chia thành các phần bằng nhau.
- Ước số: Trong lý thuyết số, "số chia" còn có nghĩa là một số tự nhiên mà khi chia một số nguyên khác cho nó, phép chia là hết (không có dư).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong phép tính 12 : 4 = 3, số 4 là số chia.
- Số 3 là một số chia của 15 vì 15 chia cho 3 được 5 (không dư).
- Muốn tìm thương số, ta lấy số bị chia chia cho số chia.
Các cách sử dụng nâng cao
"Số chia chung lớn nhất" (Ước chung lớn nhất): Là số chia lớn nhất mà một nhóm các số nguyên đều có thể chia hết.
- Số chia chung lớn nhất của 8 và 12 là 4.
"Phép thử với số chia": Kiểm tra xem một số có phải là ước số của số khác hay không.
- Để kiểm tra tính chia hết, ta xét các số chia có thể.
Biến thể và từ gần giống
Số bị chia (n): Trong phép chia, đây là số bị tách ra để chia cho số chia.
- Trong 20 : 5, số 20 là số bị chia.
Thương số (n): Kết quả của phép chia số bị chia cho số chia.
- Thương số của 10 và 2 là 5.
Ước số (n): Từ đồng nghĩa chuyên ngành, chỉ số chia hết một số nguyên khác.
- Các ước số của 6 là 1, 2, 3 và 6.
Từ đồng nghĩa
- Ước số: Số tự nhiên chia hết một số nguyên khác.
- Divisor (từ mượn tiếng Anh, dùng trong ngữ cảnh học thuật): Số chia.
Các cụm từ liên quan
Chia cho: Hành động thực hiện phép chia với một số chia cụ thể.
- Chia 18 cho 6 ta được 3.
Tìm số chia: Quá trình xác định các ước số của một số.
- Bài toán yêu cầu học sinh tìm tất cả các số chia của 24.
Thành ngữ/Cụm từ cố định liên quan
"Số chia không thể bằng 0": Một quy tắc cơ bản trong toán học, vì phép chia cho 0 là không xác định.
- Nhớ kỹ nguyên tắc: số chia không thể bằng 0.
"Phép chia có dư": Phép chia trong đó số bị chia không chia hết cho số chia, để lại một phần dư.
- Trong phép chia có dư 7 cho 3, số chia là 3, thương là 2 và dư 1.
- (toán) Số mà người ta lấy một số khác (gọi là số bị chia) để chia cho.